| Kết quả xổ Miền Nam | |||
|
08/01
2026
|
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| Loại vé | 1K2 | AG-1K2 | 1K2 |
| Giải tám |
05
|
54
|
28
|
| Giải bảy |
904
|
029
|
428
|
| Giải sáu |
7906
6648
8226
|
3002
9049
0915
|
0898
3027
2206
|
| Giải năm |
7318
|
2088
|
4393
|
| Giải tư |
12089
76012
18581
96935
94622
78268
49083
|
17072
74385
13036
83262
46390
83190
00703
|
15269
37655
47673
83344
38198
82119
92918
|
| Giải ba |
43966
70431
|
78067
35027
|
87302
30472
|
| Giải nhì |
61828
|
31116
|
98462
|
| Giải nhất |
07195
|
99436
|
57089
|
| Đặc biệt |
796976
|
238511
|
232805
|
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Hà Nội | |||
|
08/01
2026
|
|||
| Ký hiệu | 19TH-16TH-9TH-8TH-6TH-17TH-6TH-10TH | ||
| Đặc biệt |
40162
|
||
| Giải nhất |
03251
|
||
| Giải nhì |
43668
39741
|
||
| Giải ba |
29338
34653
54266
18115
52822
89935
|
||
| Giải tư |
8827
4749
1127
4922
|
||
| Giải năm |
5415
3472
3302
2944
2365
2143
|
||
| Giải sáu |
021
854
337
|
||
| Giải bảy |
54
88
82
13
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Miền Trung | |||
|
08/01
2026
|
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| Loại vé | XSBDI | XSQT | XSQB |
| Giải tám |
65
|
63
|
13
|
| Giải bảy |
838
|
170
|
803
|
| Giải sáu |
5521
4851
7666
|
3939
8285
5984
|
2238
1725
4415
|
| Giải năm |
1206
|
1290
|
2379
|
| Giải tư |
59137
81834
37797
47267
39370
35885
54877
|
21982
13559
09362
02717
79468
89127
04827
|
95021
78909
96373
82684
52769
41591
16056
|
| Giải ba |
29660
58483
|
02381
57486
|
74517
24250
|
| Giải nhì |
64957
|
05504
|
51776
|
| Giải nhất |
74700
|
60473
|
36323
|
| Đặc biệt |
634834
|
278562
|
585484
|
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||