| Kết quả xổ Hà Nội | |||
|
06/04
2026
|
|||
| Ký hiệu | 12YH-5YH-8YH-14YH-2YH-13YH | ||
| Đặc biệt |
76406
|
||
| Giải nhất |
32332
|
||
| Giải nhì |
35761
74987
|
||
| Giải ba |
43531
91483
52995
87510
92287
57421
|
||
| Giải tư |
1232
5201
1252
5915
|
||
| Giải năm |
4545
3241
6779
4732
3943
0717
|
||
| Giải sáu |
331
029
877
|
||
| Giải bảy |
65
33
91
26
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Hà Nội | |||
|
02/04
2026
|
|||
| Ký hiệu | 9YN-16YN-2YN-18YN-6YN-3YN-14YN-17YN | ||
| Đặc biệt |
91267
|
||
| Giải nhất |
39150
|
||
| Giải nhì |
10890
48921
|
||
| Giải ba |
18329
28632
19831
96395
77398
59259
|
||
| Giải tư |
0214
7865
5583
4111
|
||
| Giải năm |
3084
4821
9506
7517
2862
0778
|
||
| Giải sáu |
989
344
934
|
||
| Giải bảy |
39
95
40
93
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Hà Nội | |||
|
30/03
2026
|
|||
| Ký hiệu | 5YR-9YR-1YR-18YR-12YR-11YR-2YR-20YR | ||
| Đặc biệt |
64464
|
||
| Giải nhất |
41265
|
||
| Giải nhì |
35323
13001
|
||
| Giải ba |
87361
16446
88711
90431
88072
67627
|
||
| Giải tư |
3503
4562
6592
8933
|
||
| Giải năm |
5861
8919
8028
3677
1240
7438
|
||
| Giải sáu |
476
413
928
|
||
| Giải bảy |
20
34
07
62
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Hà Nội | |||
|
26/03
2026
|
|||
| Ký hiệu | 14YV-8YV-12YV-11YV-2YV-4YV-15YV-9YV | ||
| Đặc biệt |
44693
|
||
| Giải nhất |
60794
|
||
| Giải nhì |
14552
17487
|
||
| Giải ba |
81985
47014
57792
95318
78875
67162
|
||
| Giải tư |
2166
9428
5602
2636
|
||
| Giải năm |
1902
5487
2110
7982
9799
9727
|
||
| Giải sáu |
551
696
336
|
||
| Giải bảy |
11
95
82
49
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||