| Kết quả xổ Quảng Ninh | |||
|
10/02
2026
|
|||
| Ký hiệu | 7VT-19VT-15VT-17VT-12VT-8VT-6VT-13VT | ||
| Đặc biệt |
65390
|
||
| Giải nhất |
26187
|
||
| Giải nhì |
35885
57985
|
||
| Giải ba |
28385
68491
37698
84902
95439
27277
|
||
| Giải tư |
2819
4878
2104
3599
|
||
| Giải năm |
3453
4559
4768
6619
5663
4467
|
||
| Giải sáu |
632
203
423
|
||
| Giải bảy |
59
55
14
61
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Quảng Ninh | |||
|
03/02
2026
|
|||
| Ký hiệu | 13UC-10UC-6UC-3UC-20UC-11UC-5UC-1UC | ||
| Đặc biệt |
97648
|
||
| Giải nhất |
23355
|
||
| Giải nhì |
76097
20928
|
||
| Giải ba |
49808
31824
81955
42681
50643
08223
|
||
| Giải tư |
6075
7356
9948
3990
|
||
| Giải năm |
3072
1901
0856
4267
0952
1140
|
||
| Giải sáu |
552
822
147
|
||
| Giải bảy |
98
41
76
81
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Quảng Ninh | |||
|
27/01
2026
|
|||
| Ký hiệu | 16UL-3UL-5UL-15UL-6UL-18UL-20UL-19UL | ||
| Đặc biệt |
39380
|
||
| Giải nhất |
69281
|
||
| Giải nhì |
70859
75870
|
||
| Giải ba |
82722
33319
97062
92220
40431
67129
|
||
| Giải tư |
0741
2920
6534
9310
|
||
| Giải năm |
4422
5543
2892
1930
4862
5929
|
||
| Giải sáu |
733
014
672
|
||
| Giải bảy |
22
20
16
61
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Quảng Ninh | |||
|
20/01
2026
|
|||
| Ký hiệu | 2UT-1UT-3UT-12UT-16UT-8UT-5UT-13UT | ||
| Đặc biệt |
56878
|
||
| Giải nhất |
98776
|
||
| Giải nhì |
93745
32124
|
||
| Giải ba |
61464
76448
16058
70170
31091
30031
|
||
| Giải tư |
4592
5974
6752
5492
|
||
| Giải năm |
8780
6774
4549
6179
6789
0427
|
||
| Giải sáu |
916
392
879
|
||
| Giải bảy |
12
09
28
56
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||