| Kết quả xổ Quảng Ninh | |||
|
06/01
2026
|
|||
| Ký hiệu | 20TL-10TL-12TL-4TL-14TL-9TL-2TL-7TL | ||
| Đặc biệt |
78447
|
||
| Giải nhất |
97482
|
||
| Giải nhì |
34133
85357
|
||
| Giải ba |
43618
20625
56308
68669
45345
60368
|
||
| Giải tư |
1998
6601
4650
4973
|
||
| Giải năm |
1571
3798
3675
1466
2197
2606
|
||
| Giải sáu |
354
932
356
|
||
| Giải bảy |
50
10
65
12
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Quảng Ninh | |||
|
30/12
2025
|
|||
| Ký hiệu | 1TU-20TU-9TU-17TU-8TU-7TU-10TU-15TU | ||
| Đặc biệt |
78391
|
||
| Giải nhất |
61941
|
||
| Giải nhì |
39944
67109
|
||
| Giải ba |
40712
88052
03124
42686
30075
40792
|
||
| Giải tư |
3822
8406
8519
0569
|
||
| Giải năm |
4054
1711
3927
8114
2809
3019
|
||
| Giải sáu |
682
887
152
|
||
| Giải bảy |
53
21
89
03
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Quảng Ninh | |||
|
23/12
2025
|
|||
| Ký hiệu | 14SC-6SC-7SC-16SC-8SC-18SC-12SC-5SC | ||
| Đặc biệt |
41059
|
||
| Giải nhất |
52748
|
||
| Giải nhì |
17984
24712
|
||
| Giải ba |
46769
75861
49458
62267
57655
54705
|
||
| Giải tư |
6936
1538
1295
7678
|
||
| Giải năm |
5722
2348
9360
2337
6903
7113
|
||
| Giải sáu |
724
117
034
|
||
| Giải bảy |
98
36
83
81
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Quảng Ninh | |||
|
16/12
2025
|
|||
| Ký hiệu | 18SL-15SL-8SL-17SL-6SL-11SL-19SL-12SL | ||
| Đặc biệt |
53792
|
||
| Giải nhất |
87494
|
||
| Giải nhì |
59610
06526
|
||
| Giải ba |
27782
67082
31000
66897
38041
14131
|
||
| Giải tư |
8878
0082
5073
1134
|
||
| Giải năm |
4302
4101
9005
8276
5713
7158
|
||
| Giải sáu |
509
291
871
|
||
| Giải bảy |
27
57
50
58
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||