| Kết quả xổ Bình Định | |||
|
01/01
2026
|
|||
| Loại vé | XSBDI | ||
| Giải tám |
20
|
||
| Giải bảy |
444
|
||
| Giải sáu |
9098
4968
0576
|
||
| Giải năm |
3400
|
||
| Giải tư |
07304
11637
95221
41583
47801
34912
75918
|
||
| Giải ba |
99342
06896
|
||
| Giải nhì |
02634
|
||
| Giải nhất |
78424
|
||
| Đặc biệt |
164598
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Bình Định | |||
|
25/12
2025
|
|||
| Loại vé | XSBDI | ||
| Giải tám |
94
|
||
| Giải bảy |
596
|
||
| Giải sáu |
6105
2060
1237
|
||
| Giải năm |
5865
|
||
| Giải tư |
03793
97015
98588
31540
96017
92373
57856
|
||
| Giải ba |
32373
11456
|
||
| Giải nhì |
99775
|
||
| Giải nhất |
04489
|
||
| Đặc biệt |
902555
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Bình Định | |||
|
18/12
2025
|
|||
| Loại vé | XSBDI | ||
| Giải tám |
41
|
||
| Giải bảy |
890
|
||
| Giải sáu |
6267
9239
5343
|
||
| Giải năm |
5009
|
||
| Giải tư |
14608
98218
48585
95524
95585
51826
80079
|
||
| Giải ba |
62188
94721
|
||
| Giải nhì |
81142
|
||
| Giải nhất |
36320
|
||
| Đặc biệt |
220492
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Bình Định | |||
|
11/12
2025
|
|||
| Loại vé | XSBDI | ||
| Giải tám |
28
|
||
| Giải bảy |
563
|
||
| Giải sáu |
8022
3445
3410
|
||
| Giải năm |
8918
|
||
| Giải tư |
28539
97866
12933
00879
95909
97807
32204
|
||
| Giải ba |
76660
19615
|
||
| Giải nhì |
30316
|
||
| Giải nhất |
49031
|
||
| Đặc biệt |
471455
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||