| Kết quả xổ Đăk Lăk | |||
|
06/01
2026
|
|||
| Loại vé | XSDLK | ||
| Giải tám |
32
|
||
| Giải bảy |
492
|
||
| Giải sáu |
5971
3380
0403
|
||
| Giải năm |
1008
|
||
| Giải tư |
77091
07486
93099
91392
43524
55071
32752
|
||
| Giải ba |
94042
52728
|
||
| Giải nhì |
83773
|
||
| Giải nhất |
37793
|
||
| Đặc biệt |
117817
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Đăk Lăk | |||
|
30/12
2025
|
|||
| Loại vé | XSDLK | ||
| Giải tám |
79
|
||
| Giải bảy |
795
|
||
| Giải sáu |
1865
6236
7790
|
||
| Giải năm |
0512
|
||
| Giải tư |
28106
73550
97961
04063
76845
41587
48094
|
||
| Giải ba |
43783
54386
|
||
| Giải nhì |
64035
|
||
| Giải nhất |
81368
|
||
| Đặc biệt |
309744
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Đăk Lăk | |||
|
23/12
2025
|
|||
| Loại vé | XSDLK | ||
| Giải tám |
04
|
||
| Giải bảy |
850
|
||
| Giải sáu |
0156
1861
0356
|
||
| Giải năm |
2222
|
||
| Giải tư |
93639
89995
51997
05913
09510
29697
44460
|
||
| Giải ba |
72489
49560
|
||
| Giải nhì |
90851
|
||
| Giải nhất |
89301
|
||
| Đặc biệt |
713075
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Đăk Lăk | |||
|
16/12
2025
|
|||
| Loại vé | XSDLK | ||
| Giải tám |
62
|
||
| Giải bảy |
663
|
||
| Giải sáu |
4562
4439
0296
|
||
| Giải năm |
3214
|
||
| Giải tư |
42445
98513
94961
62729
93244
15963
24807
|
||
| Giải ba |
40971
94308
|
||
| Giải nhì |
13502
|
||
| Giải nhất |
52922
|
||
| Đặc biệt |
986669
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||