| Kết quả xổ Bạc Liêu | |||
|
06/01
2026
|
|||
| Loại vé | T1-K1 | ||
| Giải tám |
53
|
||
| Giải bảy |
271
|
||
| Giải sáu |
5814
9208
0901
|
||
| Giải năm |
2372
|
||
| Giải tư |
15138
06165
23382
95596
09015
58341
19671
|
||
| Giải ba |
24417
60170
|
||
| Giải nhì |
83599
|
||
| Giải nhất |
70180
|
||
| Đặc biệt |
417304
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Bạc Liêu | |||
|
30/12
2025
|
|||
| Loại vé | T12-K5 | ||
| Giải tám |
30
|
||
| Giải bảy |
889
|
||
| Giải sáu |
6695
1433
7579
|
||
| Giải năm |
8801
|
||
| Giải tư |
16028
80566
84867
11076
38659
91948
68151
|
||
| Giải ba |
95689
46115
|
||
| Giải nhì |
27383
|
||
| Giải nhất |
38337
|
||
| Đặc biệt |
292496
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Bạc Liêu | |||
|
23/12
2025
|
|||
| Loại vé | T12-K4 | ||
| Giải tám |
65
|
||
| Giải bảy |
477
|
||
| Giải sáu |
5887
2570
1946
|
||
| Giải năm |
0811
|
||
| Giải tư |
33465
77877
28043
14601
17950
63018
48267
|
||
| Giải ba |
53620
56516
|
||
| Giải nhì |
54077
|
||
| Giải nhất |
44034
|
||
| Đặc biệt |
716812
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Bạc Liêu | |||
|
16/12
2025
|
|||
| Loại vé | T12-K3 | ||
| Giải tám |
63
|
||
| Giải bảy |
562
|
||
| Giải sáu |
5557
3141
5796
|
||
| Giải năm |
7410
|
||
| Giải tư |
51608
54189
23928
88705
18216
07876
68640
|
||
| Giải ba |
16339
93945
|
||
| Giải nhì |
91855
|
||
| Giải nhất |
99757
|
||
| Đặc biệt |
824535
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||