| Kết quả xổ Bạc Liêu | |||
|
02/06
2026
|
|||
| Loại vé | T6-K1 | ||
| Giải tám |
22
|
||
| Giải bảy |
030
|
||
| Giải sáu |
5462
1194
8882
|
||
| Giải năm |
4161
|
||
| Giải tư |
04180
44549
31174
14511
51420
15718
00604
|
||
| Giải ba |
11495
15621
|
||
| Giải nhì |
79999
|
||
| Giải nhất |
42404
|
||
| Đặc biệt |
281116
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Bạc Liêu | |||
|
26/05
2026
|
|||
| Loại vé | T5-K4 | ||
| Giải tám |
14
|
||
| Giải bảy |
726
|
||
| Giải sáu |
1750
1935
7742
|
||
| Giải năm |
8275
|
||
| Giải tư |
31176
33347
07539
39038
30627
57604
69743
|
||
| Giải ba |
31582
55935
|
||
| Giải nhì |
04034
|
||
| Giải nhất |
78390
|
||
| Đặc biệt |
085856
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Bạc Liêu | |||
|
19/05
2026
|
|||
| Loại vé | T5-K3 | ||
| Giải tám |
53
|
||
| Giải bảy |
821
|
||
| Giải sáu |
1719
9622
5544
|
||
| Giải năm |
2512
|
||
| Giải tư |
88572
67365
26204
30352
30663
67082
43539
|
||
| Giải ba |
15389
33492
|
||
| Giải nhì |
60753
|
||
| Giải nhất |
49182
|
||
| Đặc biệt |
269950
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Bạc Liêu | |||
|
12/05
2026
|
|||
| Loại vé | T5-K2 | ||
| Giải tám |
07
|
||
| Giải bảy |
588
|
||
| Giải sáu |
6131
4394
3766
|
||
| Giải năm |
0130
|
||
| Giải tư |
03655
42372
82216
93788
75020
35907
88950
|
||
| Giải ba |
11297
64064
|
||
| Giải nhì |
53189
|
||
| Giải nhất |
39494
|
||
| Đặc biệt |
366748
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||