| Kết quả xổ Bạc Liêu | |||
|
07/04
2026
|
|||
| Loại vé | T4-K1 | ||
| Giải tám |
84
|
||
| Giải bảy |
172
|
||
| Giải sáu |
2935
9008
6577
|
||
| Giải năm |
1163
|
||
| Giải tư |
39532
62878
10802
24537
57311
45229
83482
|
||
| Giải ba |
03611
44192
|
||
| Giải nhì |
40418
|
||
| Giải nhất |
97603
|
||
| Đặc biệt |
261807
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Bạc Liêu | |||
|
31/03
2026
|
|||
| Loại vé | T3-K5 | ||
| Giải tám |
97
|
||
| Giải bảy |
050
|
||
| Giải sáu |
3031
5978
5315
|
||
| Giải năm |
9841
|
||
| Giải tư |
07130
72929
18325
99882
39527
68068
62056
|
||
| Giải ba |
87283
61543
|
||
| Giải nhì |
84314
|
||
| Giải nhất |
98041
|
||
| Đặc biệt |
412056
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Bạc Liêu | |||
|
24/03
2026
|
|||
| Loại vé | T3-K4 | ||
| Giải tám |
21
|
||
| Giải bảy |
201
|
||
| Giải sáu |
9610
9139
1075
|
||
| Giải năm |
6182
|
||
| Giải tư |
37950
15217
09477
01964
52048
53466
30384
|
||
| Giải ba |
66541
24105
|
||
| Giải nhì |
38864
|
||
| Giải nhất |
10985
|
||
| Đặc biệt |
961864
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Bạc Liêu | |||
|
17/03
2026
|
|||
| Loại vé | T3-K3 | ||
| Giải tám |
98
|
||
| Giải bảy |
388
|
||
| Giải sáu |
1794
1808
7629
|
||
| Giải năm |
0573
|
||
| Giải tư |
34267
79307
72165
07455
35034
14203
36341
|
||
| Giải ba |
37203
69440
|
||
| Giải nhì |
10067
|
||
| Giải nhất |
10529
|
||
| Đặc biệt |
609459
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||