| Kết quả xổ Miền Nam | |||
|
15/04
2026
|
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| Loại vé | 4K3 | K3T4 | K3T4 |
| Giải tám |
68
|
31
|
36
|
| Giải bảy |
080
|
094
|
977
|
| Giải sáu |
6492
4564
1176
|
9679
1349
9018
|
9763
1276
6075
|
| Giải năm |
7307
|
2393
|
9129
|
| Giải tư |
07095
32979
21059
77274
96774
97255
66037
|
10315
65370
14475
89675
91407
12204
85353
|
80650
78122
18251
76745
87027
39371
05112
|
| Giải ba |
82918
58618
|
19580
18435
|
69265
33669
|
| Giải nhì |
42443
|
75484
|
53708
|
| Giải nhất |
50469
|
32126
|
82548
|
| Đặc biệt |
813676
|
854211
|
457503
|
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Bắc Ninh | |||
|
15/04
2026
|
|||
| Ký hiệu | 6ZX-15ZX-1ZX-12ZX-9ZX-8ZX | ||
| Đặc biệt |
03714
|
||
| Giải nhất |
73668
|
||
| Giải nhì |
70849
42878
|
||
| Giải ba |
36930
07828
89755
37165
72473
21432
|
||
| Giải tư |
7489
0471
0820
4710
|
||
| Giải năm |
7118
5672
7668
3808
4958
6875
|
||
| Giải sáu |
710
526
102
|
||
| Giải bảy |
65
59
88
93
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Miền Trung | ||
|
15/04
2026
|
||
| Thứ tư | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| Loại vé | XSDNG | XSKH |
| Giải tám |
47
|
80
|
| Giải bảy |
074
|
049
|
| Giải sáu |
4529
9214
0629
|
3849
7188
8671
|
| Giải năm |
8685
|
1402
|
| Giải tư |
68967
66082
51347
52280
37284
63029
44449
|
10783
26573
55511
95617
94206
29692
46252
|
| Giải ba |
24176
98352
|
02256
51834
|
| Giải nhì |
15405
|
67088
|
| Giải nhất |
45337
|
22308
|
| Đặc biệt |
424885
|
665456
|
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
||