| Kết quả xổ Bắc Ninh | |||
|
08/04
2026
|
|||
| Ký hiệu | 8YF-12YF-11YF-13YF-14YF-5YF | ||
| Đặc biệt |
27450
|
||
| Giải nhất |
93235
|
||
| Giải nhì |
58678
36197
|
||
| Giải ba |
99892
05641
12842
76202
30699
35985
|
||
| Giải tư |
2820
8638
4633
3830
|
||
| Giải năm |
5845
2265
7001
1726
3945
0109
|
||
| Giải sáu |
933
001
877
|
||
| Giải bảy |
60
94
00
26
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Bắc Ninh | |||
|
01/04
2026
|
|||
| Ký hiệu | 4YP-8YP-1YP-12YP-15YP-9YP | ||
| Đặc biệt |
31666
|
||
| Giải nhất |
86408
|
||
| Giải nhì |
48955
61411
|
||
| Giải ba |
01938
88321
89779
28502
50890
31774
|
||
| Giải tư |
2458
7917
4776
6202
|
||
| Giải năm |
2890
1221
1109
1651
2355
3979
|
||
| Giải sáu |
155
051
728
|
||
| Giải bảy |
37
16
52
20
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Bắc Ninh | |||
|
25/03
2026
|
|||
| Ký hiệu | 16YX-13YX-9YX-6YX-11YX-14YX-10YX-7YX | ||
| Đặc biệt |
53988
|
||
| Giải nhất |
71466
|
||
| Giải nhì |
22728
42861
|
||
| Giải ba |
90932
68244
46533
34712
50682
63621
|
||
| Giải tư |
8233
8490
9513
9360
|
||
| Giải năm |
6007
9020
8451
1887
0568
0356
|
||
| Giải sáu |
811
195
876
|
||
| Giải bảy |
24
74
00
95
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Bắc Ninh | |||
|
19/03
2026
|
|||
| Ký hiệu | 5XF-14XF-16XF-8XF-19XF-15XF-9XF-1XF | ||
| Đặc biệt |
25287
|
||
| Giải nhất |
45570
|
||
| Giải nhì |
65174
30981
|
||
| Giải ba |
37360
97963
32585
01475
14972
63233
|
||
| Giải tư |
5608
5580
4895
7625
|
||
| Giải năm |
2364
9998
7381
7057
8691
2366
|
||
| Giải sáu |
530
424
699
|
||
| Giải bảy |
57
16
30
29
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||