| Kết quả xổ Thái Bình | |||
|
04/01
2026
|
|||
| Ký hiệu | 11TN-10TN-2TN-9TN-7TN-5TN-4TN-15TN | ||
| Đặc biệt |
72397
|
||
| Giải nhất |
89278
|
||
| Giải nhì |
16329
48048
|
||
| Giải ba |
97159
17185
89076
75782
16654
21201
|
||
| Giải tư |
1843
2975
4502
1658
|
||
| Giải năm |
8385
1584
4326
7132
5751
8036
|
||
| Giải sáu |
239
577
634
|
||
| Giải bảy |
68
34
77
25
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Thái Bình | |||
|
28/12
2025
|
|||
| Ký hiệu | 4TX-9TX-14TX-6TX-2TX-12TX-17TX-7TX | ||
| Đặc biệt |
89905
|
||
| Giải nhất |
15644
|
||
| Giải nhì |
64010
86386
|
||
| Giải ba |
50552
61963
39831
86684
33882
06913
|
||
| Giải tư |
8437
5869
7917
2190
|
||
| Giải năm |
8162
2219
4264
0227
6129
4385
|
||
| Giải sáu |
151
288
121
|
||
| Giải bảy |
93
73
71
65
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Thái Bình | |||
|
21/12
2025
|
|||
| Ký hiệu | 12SE-18SE-8SE-7SE-14SE-9SE-5SE-6SE | ||
| Đặc biệt |
19036
|
||
| Giải nhất |
39975
|
||
| Giải nhì |
08585
16387
|
||
| Giải ba |
58365
20318
40444
28918
94008
43569
|
||
| Giải tư |
0340
9883
0011
3431
|
||
| Giải năm |
4645
1057
4391
9735
5383
3052
|
||
| Giải sáu |
514
178
302
|
||
| Giải bảy |
99
88
94
17
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Thái Bình | |||
|
14/12
2025
|
|||
| Ký hiệu | 7SN-6SN-2SN-8SN-10SN-12SN-13SN-3SN | ||
| Đặc biệt |
56968
|
||
| Giải nhất |
96640
|
||
| Giải nhì |
63379
27081
|
||
| Giải ba |
40810
37171
46946
09683
59839
70212
|
||
| Giải tư |
0600
4119
8910
2535
|
||
| Giải năm |
0068
9228
4422
7697
6907
3148
|
||
| Giải sáu |
962
614
898
|
||
| Giải bảy |
66
58
31
76
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||