| Kết quả xổ Thái Bình | |||
|
05/04
2026
|
|||
| Ký hiệu | 3YK-7YK-12YK-5YK-15YK-8YK | ||
| Đặc biệt |
02855
|
||
| Giải nhất |
71740
|
||
| Giải nhì |
51070
27552
|
||
| Giải ba |
32449
39959
93599
44934
96956
17561
|
||
| Giải tư |
7869
6709
2631
5878
|
||
| Giải năm |
2298
4530
5069
3325
1358
4734
|
||
| Giải sáu |
307
268
825
|
||
| Giải bảy |
41
61
73
89
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Thái Bình | |||
|
29/03
2026
|
|||
| Ký hiệu | 12YS-2YS-19YS-16YS-4YS-5YS-9YS-7YS | ||
| Đặc biệt |
37188
|
||
| Giải nhất |
60695
|
||
| Giải nhì |
97205
88249
|
||
| Giải ba |
08030
17531
24964
66457
58967
53051
|
||
| Giải tư |
1573
8230
9688
5058
|
||
| Giải năm |
7370
3151
8175
1811
3534
4776
|
||
| Giải sáu |
387
717
786
|
||
| Giải bảy |
86
06
13
81
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Thái Bình | |||
|
22/03
2026
|
|||
| Ký hiệu | 8XB-6XB-16XB-13XB-5XB-1XB-12XB-14XB | ||
| Đặc biệt |
58646
|
||
| Giải nhất |
56121
|
||
| Giải nhì |
38604
79618
|
||
| Giải ba |
39390
29082
23973
57243
36911
81249
|
||
| Giải tư |
6597
3406
5752
7016
|
||
| Giải năm |
9261
8191
4162
9138
1933
9913
|
||
| Giải sáu |
065
454
913
|
||
| Giải bảy |
80
11
24
39
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Thái Bình | |||
|
15/03
2026
|
|||
| Ký hiệu | 8XK-14XK-9XK-18XK-2XK-4XK-19XK-1XK | ||
| Đặc biệt |
01770
|
||
| Giải nhất |
90396
|
||
| Giải nhì |
93620
88013
|
||
| Giải ba |
31307
29198
55857
83618
47659
16535
|
||
| Giải tư |
2842
2991
0522
4344
|
||
| Giải năm |
8085
5101
1052
5669
4280
8397
|
||
| Giải sáu |
103
122
461
|
||
| Giải bảy |
68
84
38
76
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||