| Kết quả xổ Bình Dương | |||
|
02/01
2026
|
|||
| Loại vé | 01K01 | ||
| Giải tám |
39
|
||
| Giải bảy |
542
|
||
| Giải sáu |
2294
6099
3028
|
||
| Giải năm |
2337
|
||
| Giải tư |
28859
86203
17141
10882
82898
71038
70775
|
||
| Giải ba |
43366
07774
|
||
| Giải nhì |
46858
|
||
| Giải nhất |
73673
|
||
| Đặc biệt |
807141
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Bình Dương | |||
|
26/12
2025
|
|||
| Loại vé | 12K52 | ||
| Giải tám |
43
|
||
| Giải bảy |
592
|
||
| Giải sáu |
3622
1831
8131
|
||
| Giải năm |
1040
|
||
| Giải tư |
94014
01879
00437
24230
38015
60581
03069
|
||
| Giải ba |
70047
59073
|
||
| Giải nhì |
48280
|
||
| Giải nhất |
19915
|
||
| Đặc biệt |
268832
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Bình Dương | |||
|
19/12
2025
|
|||
| Loại vé | 12K51 | ||
| Giải tám |
35
|
||
| Giải bảy |
368
|
||
| Giải sáu |
4715
3908
8569
|
||
| Giải năm |
0912
|
||
| Giải tư |
52136
15597
74052
05878
21635
43383
76432
|
||
| Giải ba |
98813
06033
|
||
| Giải nhì |
92163
|
||
| Giải nhất |
50857
|
||
| Đặc biệt |
520685
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Bình Dương | |||
|
12/12
2025
|
|||
| Loại vé | 12K50 | ||
| Giải tám |
33
|
||
| Giải bảy |
551
|
||
| Giải sáu |
7086
1284
1934
|
||
| Giải năm |
7743
|
||
| Giải tư |
62579
59609
71477
20636
50887
14486
33471
|
||
| Giải ba |
18538
89880
|
||
| Giải nhì |
49575
|
||
| Giải nhất |
62011
|
||
| Đặc biệt |
416982
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||