| Kết quả xổ Tiền Giang | |||
|
05/04
2026
|
|||
| Loại vé | TG-A4 | ||
| Giải tám |
20
|
||
| Giải bảy |
486
|
||
| Giải sáu |
1058
8074
2834
|
||
| Giải năm |
1653
|
||
| Giải tư |
12843
43256
16846
92007
16912
30352
86513
|
||
| Giải ba |
72296
59876
|
||
| Giải nhì |
74641
|
||
| Giải nhất |
06206
|
||
| Đặc biệt |
983920
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Tiền Giang | |||
|
29/03
2026
|
|||
| Loại vé | TG-E3 | ||
| Giải tám |
21
|
||
| Giải bảy |
227
|
||
| Giải sáu |
1807
0601
6895
|
||
| Giải năm |
9081
|
||
| Giải tư |
67927
26947
63294
74209
41618
93994
14472
|
||
| Giải ba |
31973
09940
|
||
| Giải nhì |
21991
|
||
| Giải nhất |
83666
|
||
| Đặc biệt |
531689
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Tiền Giang | |||
|
22/03
2026
|
|||
| Loại vé | TG-D3 | ||
| Giải tám |
38
|
||
| Giải bảy |
272
|
||
| Giải sáu |
7051
4296
5421
|
||
| Giải năm |
5051
|
||
| Giải tư |
87943
89094
30881
28638
21167
76001
16011
|
||
| Giải ba |
31270
88910
|
||
| Giải nhì |
75105
|
||
| Giải nhất |
38938
|
||
| Đặc biệt |
730985
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Tiền Giang | |||
|
15/03
2026
|
|||
| Loại vé | TG-C3 | ||
| Giải tám |
21
|
||
| Giải bảy |
821
|
||
| Giải sáu |
8092
0992
7886
|
||
| Giải năm |
0416
|
||
| Giải tư |
33849
10852
21797
74696
99608
08778
81404
|
||
| Giải ba |
88262
99903
|
||
| Giải nhì |
23980
|
||
| Giải nhất |
64397
|
||
| Đặc biệt |
441767
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||