| Kết quả xổ Kon Tum | |||
|
05/04
2026
|
|||
| Loại vé | XSKT | ||
| Giải tám |
12
|
||
| Giải bảy |
433
|
||
| Giải sáu |
9361
7270
0125
|
||
| Giải năm |
7027
|
||
| Giải tư |
48925
88747
12197
64812
81825
46351
45638
|
||
| Giải ba |
99111
55025
|
||
| Giải nhì |
48895
|
||
| Giải nhất |
16646
|
||
| Đặc biệt |
003667
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Kon Tum | |||
|
29/03
2026
|
|||
| Loại vé | XSKT | ||
| Giải tám |
70
|
||
| Giải bảy |
306
|
||
| Giải sáu |
3690
2919
7752
|
||
| Giải năm |
9858
|
||
| Giải tư |
14811
76651
69029
11324
83818
79261
91516
|
||
| Giải ba |
71844
89867
|
||
| Giải nhì |
88216
|
||
| Giải nhất |
76446
|
||
| Đặc biệt |
914993
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Kon Tum | |||
|
22/03
2026
|
|||
| Loại vé | XSKT | ||
| Giải tám |
80
|
||
| Giải bảy |
394
|
||
| Giải sáu |
2729
0655
0177
|
||
| Giải năm |
6624
|
||
| Giải tư |
68959
36661
44108
97089
27187
44188
31673
|
||
| Giải ba |
94655
89555
|
||
| Giải nhì |
46385
|
||
| Giải nhất |
28567
|
||
| Đặc biệt |
784140
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Kon Tum | |||
|
15/03
2026
|
|||
| Loại vé | XSKT | ||
| Giải tám |
01
|
||
| Giải bảy |
091
|
||
| Giải sáu |
2447
8671
7850
|
||
| Giải năm |
0227
|
||
| Giải tư |
35671
32376
42958
93845
52017
63156
90040
|
||
| Giải ba |
58073
63904
|
||
| Giải nhì |
12846
|
||
| Giải nhất |
58224
|
||
| Đặc biệt |
002345
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||