| Kết quả xổ Huế | |||
|
01/06
2026
|
|||
| Loại vé | XSH | ||
| Giải tám |
01
|
||
| Giải bảy |
097
|
||
| Giải sáu |
8875
4982
8158
|
||
| Giải năm |
7995
|
||
| Giải tư |
38095
11793
24476
42859
17764
07963
17302
|
||
| Giải ba |
13446
26463
|
||
| Giải nhì |
35617
|
||
| Giải nhất |
75893
|
||
| Đặc biệt |
013428
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Huế | |||
|
31/05
2026
|
|||
| Loại vé | XSH | ||
| Giải tám |
93
|
||
| Giải bảy |
301
|
||
| Giải sáu |
4159
6949
8396
|
||
| Giải năm |
6492
|
||
| Giải tư |
94024
85587
03176
37252
41318
30075
29456
|
||
| Giải ba |
18976
29823
|
||
| Giải nhì |
37695
|
||
| Giải nhất |
48824
|
||
| Đặc biệt |
371354
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Huế | |||
|
25/05
2026
|
|||
| Loại vé | XSH | ||
| Giải tám |
49
|
||
| Giải bảy |
918
|
||
| Giải sáu |
2118
3452
9697
|
||
| Giải năm |
6914
|
||
| Giải tư |
75513
97811
91148
57239
86520
48888
81377
|
||
| Giải ba |
77399
15416
|
||
| Giải nhì |
09767
|
||
| Giải nhất |
71122
|
||
| Đặc biệt |
410154
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Huế | |||
|
24/05
2026
|
|||
| Loại vé | XSH | ||
| Giải tám |
38
|
||
| Giải bảy |
694
|
||
| Giải sáu |
7470
1804
6936
|
||
| Giải năm |
2282
|
||
| Giải tư |
55175
62007
03312
53261
26703
43913
26848
|
||
| Giải ba |
69695
18389
|
||
| Giải nhì |
79011
|
||
| Giải nhất |
41391
|
||
| Đặc biệt |
032740
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||