| Kết quả xổ Huế | |||
|
06/04
2026
|
|||
| Loại vé | XSH | ||
| Giải tám |
95
|
||
| Giải bảy |
526
|
||
| Giải sáu |
2332
7586
6707
|
||
| Giải năm |
7721
|
||
| Giải tư |
40493
27308
99224
47021
12204
59724
59624
|
||
| Giải ba |
17418
84124
|
||
| Giải nhì |
10657
|
||
| Giải nhất |
09486
|
||
| Đặc biệt |
303904
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Huế | |||
|
05/04
2026
|
|||
| Loại vé | XSH | ||
| Giải tám |
70
|
||
| Giải bảy |
413
|
||
| Giải sáu |
1057
1825
4067
|
||
| Giải năm |
9877
|
||
| Giải tư |
07594
62512
61935
38551
07784
05015
32584
|
||
| Giải ba |
69767
71524
|
||
| Giải nhì |
77219
|
||
| Giải nhất |
37001
|
||
| Đặc biệt |
507554
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Huế | |||
|
30/03
2026
|
|||
| Loại vé | XSH | ||
| Giải tám |
78
|
||
| Giải bảy |
144
|
||
| Giải sáu |
8406
0703
5346
|
||
| Giải năm |
2724
|
||
| Giải tư |
14969
19092
37435
94631
06161
32743
76071
|
||
| Giải ba |
31127
62221
|
||
| Giải nhì |
67441
|
||
| Giải nhất |
75993
|
||
| Đặc biệt |
717636
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Huế | |||
|
29/03
2026
|
|||
| Loại vé | XSH | ||
| Giải tám |
66
|
||
| Giải bảy |
223
|
||
| Giải sáu |
3979
5806
7281
|
||
| Giải năm |
8149
|
||
| Giải tư |
35865
89098
99726
25189
85773
65363
98843
|
||
| Giải ba |
43363
20962
|
||
| Giải nhì |
01577
|
||
| Giải nhất |
43721
|
||
| Đặc biệt |
924386
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||