| Kết quả xổ Bến Tre | |||
|
07/04
2026
|
|||
| Loại vé | K14-T04 | ||
| Giải tám |
18
|
||
| Giải bảy |
133
|
||
| Giải sáu |
8047
8093
5389
|
||
| Giải năm |
2763
|
||
| Giải tư |
39514
14433
87935
36799
49237
11984
13379
|
||
| Giải ba |
11450
43297
|
||
| Giải nhì |
06098
|
||
| Giải nhất |
64753
|
||
| Đặc biệt |
583980
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Bến Tre | |||
|
31/03
2026
|
|||
| Loại vé | K13-T03 | ||
| Giải tám |
20
|
||
| Giải bảy |
015
|
||
| Giải sáu |
8942
6052
6008
|
||
| Giải năm |
4576
|
||
| Giải tư |
08270
44694
71392
97914
59385
04022
58812
|
||
| Giải ba |
91016
08418
|
||
| Giải nhì |
53920
|
||
| Giải nhất |
46428
|
||
| Đặc biệt |
940678
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Bến Tre | |||
|
24/03
2026
|
|||
| Loại vé | K12-T03 | ||
| Giải tám |
91
|
||
| Giải bảy |
205
|
||
| Giải sáu |
3770
7959
5898
|
||
| Giải năm |
0610
|
||
| Giải tư |
47462
85896
09457
66511
65664
63293
51471
|
||
| Giải ba |
20881
40737
|
||
| Giải nhì |
30287
|
||
| Giải nhất |
99664
|
||
| Đặc biệt |
830805
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Bến Tre | |||
|
17/03
2026
|
|||
| Loại vé | K11-T03 | ||
| Giải tám |
10
|
||
| Giải bảy |
677
|
||
| Giải sáu |
6575
7813
8030
|
||
| Giải năm |
9625
|
||
| Giải tư |
74585
44696
09469
08132
14443
88541
59019
|
||
| Giải ba |
51095
58722
|
||
| Giải nhì |
73984
|
||
| Giải nhất |
87273
|
||
| Đặc biệt |
980950
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||