| Kết quả xổ Bến Tre | |||
|
06/01
2026
|
|||
| Loại vé | K01-T01 | ||
| Giải tám |
71
|
||
| Giải bảy |
897
|
||
| Giải sáu |
7771
3052
8263
|
||
| Giải năm |
3622
|
||
| Giải tư |
84483
00064
51692
67782
52657
19320
12605
|
||
| Giải ba |
46868
83393
|
||
| Giải nhì |
40125
|
||
| Giải nhất |
42970
|
||
| Đặc biệt |
704531
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Bến Tre | |||
|
30/12
2025
|
|||
| Loại vé | K52-T12 | ||
| Giải tám |
37
|
||
| Giải bảy |
896
|
||
| Giải sáu |
2833
9752
8819
|
||
| Giải năm |
9328
|
||
| Giải tư |
52586
06474
30017
01421
50307
19509
48521
|
||
| Giải ba |
04631
50586
|
||
| Giải nhì |
15855
|
||
| Giải nhất |
64364
|
||
| Đặc biệt |
131861
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Bến Tre | |||
|
23/12
2025
|
|||
| Loại vé | K51-T12 | ||
| Giải tám |
37
|
||
| Giải bảy |
079
|
||
| Giải sáu |
4442
4465
3282
|
||
| Giải năm |
2001
|
||
| Giải tư |
82666
71277
00920
23663
55209
31877
95202
|
||
| Giải ba |
33183
25226
|
||
| Giải nhì |
06357
|
||
| Giải nhất |
86497
|
||
| Đặc biệt |
592361
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Bến Tre | |||
|
16/12
2025
|
|||
| Loại vé | K50-T12 | ||
| Giải tám |
29
|
||
| Giải bảy |
363
|
||
| Giải sáu |
6064
9031
7094
|
||
| Giải năm |
5690
|
||
| Giải tư |
86571
13435
45128
81081
58920
24075
99500
|
||
| Giải ba |
99427
03661
|
||
| Giải nhì |
76082
|
||
| Giải nhất |
54914
|
||
| Đặc biệt |
001628
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||