| Kết quả xổ Gia Lai | |||
|
03/04
2026
|
|||
| Loại vé | XSGL | ||
| Giải tám |
37
|
||
| Giải bảy |
881
|
||
| Giải sáu |
9309
6099
8091
|
||
| Giải năm |
0883
|
||
| Giải tư |
65314
51526
80905
08996
45800
77167
87511
|
||
| Giải ba |
65787
42561
|
||
| Giải nhì |
03107
|
||
| Giải nhất |
79883
|
||
| Đặc biệt |
579069
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Gia Lai | |||
|
27/03
2026
|
|||
| Loại vé | XSGL | ||
| Giải tám |
00
|
||
| Giải bảy |
524
|
||
| Giải sáu |
6000
3666
6844
|
||
| Giải năm |
1781
|
||
| Giải tư |
25338
86316
49576
03018
61713
35726
86507
|
||
| Giải ba |
72578
49257
|
||
| Giải nhì |
86309
|
||
| Giải nhất |
85307
|
||
| Đặc biệt |
971731
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Gia Lai | |||
|
20/03
2026
|
|||
| Loại vé | XSGL | ||
| Giải tám |
44
|
||
| Giải bảy |
330
|
||
| Giải sáu |
2099
5431
0118
|
||
| Giải năm |
8607
|
||
| Giải tư |
64443
43109
19136
54036
30707
12955
02292
|
||
| Giải ba |
44612
72422
|
||
| Giải nhì |
87128
|
||
| Giải nhất |
18596
|
||
| Đặc biệt |
679434
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Gia Lai | |||
|
13/03
2026
|
|||
| Loại vé | XSGL | ||
| Giải tám |
52
|
||
| Giải bảy |
624
|
||
| Giải sáu |
4490
6007
7482
|
||
| Giải năm |
8140
|
||
| Giải tư |
08754
79917
14344
77799
23597
22041
96150
|
||
| Giải ba |
41740
52105
|
||
| Giải nhì |
22205
|
||
| Giải nhất |
14179
|
||
| Đặc biệt |
875207
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||