| Kết quả xổ Phú Yên | |||
|
06/04
2026
|
|||
| Loại vé | XSPY | ||
| Giải tám |
83
|
||
| Giải bảy |
108
|
||
| Giải sáu |
4516
2153
5657
|
||
| Giải năm |
9135
|
||
| Giải tư |
69498
88089
56281
66294
22790
40588
87946
|
||
| Giải ba |
26392
21102
|
||
| Giải nhì |
13378
|
||
| Giải nhất |
38414
|
||
| Đặc biệt |
840838
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Phú Yên | |||
|
30/03
2026
|
|||
| Loại vé | XSPY | ||
| Giải tám |
64
|
||
| Giải bảy |
648
|
||
| Giải sáu |
0892
6083
8090
|
||
| Giải năm |
9337
|
||
| Giải tư |
04404
82775
87112
62261
51458
27149
32103
|
||
| Giải ba |
90054
82506
|
||
| Giải nhì |
11387
|
||
| Giải nhất |
42335
|
||
| Đặc biệt |
773338
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Phú Yên | |||
|
23/03
2026
|
|||
| Loại vé | XSPY | ||
| Giải tám |
05
|
||
| Giải bảy |
997
|
||
| Giải sáu |
5289
4337
5081
|
||
| Giải năm |
3719
|
||
| Giải tư |
79344
56511
52012
24761
80513
76747
00299
|
||
| Giải ba |
92292
65338
|
||
| Giải nhì |
44333
|
||
| Giải nhất |
24235
|
||
| Đặc biệt |
593310
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Phú Yên | |||
|
16/03
2026
|
|||
| Loại vé | XSPY | ||
| Giải tám |
64
|
||
| Giải bảy |
724
|
||
| Giải sáu |
2548
1784
8781
|
||
| Giải năm |
3232
|
||
| Giải tư |
51380
38697
49205
11203
48606
30978
36025
|
||
| Giải ba |
35330
89107
|
||
| Giải nhì |
74181
|
||
| Giải nhất |
13120
|
||
| Đặc biệt |
218173
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||