| Kết quả xổ Phú Yên | |||
|
16/02
2026
|
|||
| Loại vé | XSPY | ||
| Giải tám |
71
|
||
| Giải bảy |
139
|
||
| Giải sáu |
5990
2962
1373
|
||
| Giải năm |
3374
|
||
| Giải tư |
39171
41643
31395
08896
73986
72827
55268
|
||
| Giải ba |
15469
66303
|
||
| Giải nhì |
18358
|
||
| Giải nhất |
49268
|
||
| Đặc biệt |
258493
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Phú Yên | |||
|
09/02
2026
|
|||
| Loại vé | XSPY | ||
| Giải tám |
53
|
||
| Giải bảy |
215
|
||
| Giải sáu |
9541
0756
2048
|
||
| Giải năm |
6681
|
||
| Giải tư |
75624
70290
72537
03343
25985
40923
56215
|
||
| Giải ba |
42298
46162
|
||
| Giải nhì |
17310
|
||
| Giải nhất |
11117
|
||
| Đặc biệt |
256954
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Phú Yên | |||
|
02/02
2026
|
|||
| Loại vé | XSPY | ||
| Giải tám |
46
|
||
| Giải bảy |
764
|
||
| Giải sáu |
6685
1097
4093
|
||
| Giải năm |
7900
|
||
| Giải tư |
63264
63590
86212
49053
03162
24155
08451
|
||
| Giải ba |
69403
67148
|
||
| Giải nhì |
93829
|
||
| Giải nhất |
64513
|
||
| Đặc biệt |
591333
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Phú Yên | |||
|
26/01
2026
|
|||
| Loại vé | XSPY | ||
| Giải tám |
68
|
||
| Giải bảy |
300
|
||
| Giải sáu |
1419
8359
4938
|
||
| Giải năm |
0893
|
||
| Giải tư |
98012
87734
53197
02196
65585
17751
83436
|
||
| Giải ba |
78820
60202
|
||
| Giải nhì |
98669
|
||
| Giải nhất |
76669
|
||
| Đặc biệt |
243372
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||