| Kết quả xổ Phú Yên | |||
|
05/01
2026
|
|||
| Loại vé | XSPY | ||
| Giải tám |
59
|
||
| Giải bảy |
280
|
||
| Giải sáu |
1115
0133
7928
|
||
| Giải năm |
1318
|
||
| Giải tư |
09535
51690
19759
19702
33317
63516
90010
|
||
| Giải ba |
86404
20085
|
||
| Giải nhì |
89750
|
||
| Giải nhất |
73929
|
||
| Đặc biệt |
939254
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Phú Yên | |||
|
29/12
2025
|
|||
| Loại vé | XSPY | ||
| Giải tám |
95
|
||
| Giải bảy |
095
|
||
| Giải sáu |
2640
1599
5400
|
||
| Giải năm |
1441
|
||
| Giải tư |
33997
94737
79063
43189
21069
87719
62137
|
||
| Giải ba |
42392
50884
|
||
| Giải nhì |
80741
|
||
| Giải nhất |
33738
|
||
| Đặc biệt |
073547
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Phú Yên | |||
|
22/12
2025
|
|||
| Loại vé | XSPY | ||
| Giải tám |
91
|
||
| Giải bảy |
736
|
||
| Giải sáu |
2092
0886
1200
|
||
| Giải năm |
0241
|
||
| Giải tư |
42077
75199
41628
05387
18501
07760
70250
|
||
| Giải ba |
18155
51038
|
||
| Giải nhì |
52213
|
||
| Giải nhất |
96246
|
||
| Đặc biệt |
286728
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Phú Yên | |||
|
15/12
2025
|
|||
| Loại vé | XSPY | ||
| Giải tám |
33
|
||
| Giải bảy |
188
|
||
| Giải sáu |
5261
5422
8457
|
||
| Giải năm |
4295
|
||
| Giải tư |
02621
98867
86528
08873
30436
06649
51737
|
||
| Giải ba |
91848
48224
|
||
| Giải nhì |
44249
|
||
| Giải nhất |
78889
|
||
| Đặc biệt |
817811
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||