| Kết quả xổ Hải Phòng | |||
|
02/01
2026
|
|||
| Ký hiệu | 14TQ-19TQ-12TQ-10TQ-2TQ-4TQ-1TQ15TQ | ||
| Đặc biệt |
45748
|
||
| Giải nhất |
11781
|
||
| Giải nhì |
80531
23392
|
||
| Giải ba |
76928
84288
38636
47152
36104
66867
|
||
| Giải tư |
0981
5060
0292
2714
|
||
| Giải năm |
5289
9150
7983
5222
5023
9475
|
||
| Giải sáu |
641
853
159
|
||
| Giải bảy |
29
24
38
22
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Hải Phòng | |||
|
26/12
2025
|
|||
| Ký hiệu | 6TZ-4TZ-20TZ-19TZ-13TZ-14TZ-5TZ-2TZ | ||
| Đặc biệt |
58636
|
||
| Giải nhất |
75294
|
||
| Giải nhì |
24074
60697
|
||
| Giải ba |
82501
05422
17980
04000
24590
89811
|
||
| Giải tư |
6658
0571
0937
6729
|
||
| Giải năm |
9676
3588
7583
6524
3115
8814
|
||
| Giải sáu |
798
369
784
|
||
| Giải bảy |
45
90
17
28
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Hải Phòng | |||
|
19/12
2025
|
|||
| Ký hiệu | 6SG-12SG-18SG-7SG-2SG-10SG-1SG-9SG | ||
| Đặc biệt |
90372
|
||
| Giải nhất |
32172
|
||
| Giải nhì |
86415
91659
|
||
| Giải ba |
31679
25205
10801
54997
51827
83180
|
||
| Giải tư |
8793
3075
1110
9483
|
||
| Giải năm |
7378
3636
9559
1899
9668
8546
|
||
| Giải sáu |
021
276
825
|
||
| Giải bảy |
28
27
54
56
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Hải Phòng | |||
|
12/12
2025
|
|||
| Ký hiệu | 6SQ-5SQ-7SQ-9SQ-18SQ-2SQ-8SQ-4SQ | ||
| Đặc biệt |
97836
|
||
| Giải nhất |
34933
|
||
| Giải nhì |
10767
45403
|
||
| Giải ba |
77511
06614
75824
46853
66262
00662
|
||
| Giải tư |
2000
1733
7056
3694
|
||
| Giải năm |
2960
5978
1310
8275
3400
3117
|
||
| Giải sáu |
095
715
254
|
||
| Giải bảy |
93
44
58
76
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||