| Kết quả xổ Hải Phòng | |||
|
03/04
2026
|
|||
| Ký hiệu | 2YM-14YM-1YM-3YM-10YM-9YM | ||
| Đặc biệt |
12944
|
||
| Giải nhất |
72191
|
||
| Giải nhì |
50258
41660
|
||
| Giải ba |
34361
52424
56036
29652
85704
99491
|
||
| Giải tư |
9687
5975
6794
6176
|
||
| Giải năm |
5598
1954
9760
4897
6355
9844
|
||
| Giải sáu |
980
409
442
|
||
| Giải bảy |
86
15
29
54
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Hải Phòng | |||
|
27/03
2026
|
|||
| Ký hiệu | 12YU-9YU-5YU-17YU-8YU-10YU-2YU-3YU | ||
| Đặc biệt |
61332
|
||
| Giải nhất |
00833
|
||
| Giải nhì |
06749
90784
|
||
| Giải ba |
33991
15957
12620
79296
77418
49338
|
||
| Giải tư |
2776
9180
8286
8265
|
||
| Giải năm |
7005
5021
9525
3674
5538
5814
|
||
| Giải sáu |
938
124
130
|
||
| Giải bảy |
16
10
04
65
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Hải Phòng | |||
|
20/03
2026
|
|||
| Ký hiệu | 9XD-11XD-18XD-10XD-2XD-6XD-1XD-20XD | ||
| Đặc biệt |
81124
|
||
| Giải nhất |
04983
|
||
| Giải nhì |
00290
63046
|
||
| Giải ba |
29024
89600
67378
01615
10314
17902
|
||
| Giải tư |
1127
9490
3116
9388
|
||
| Giải năm |
1781
4301
2491
1917
1409
6293
|
||
| Giải sáu |
536
762
964
|
||
| Giải bảy |
57
44
80
32
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Hải Phòng | |||
|
13/03
2026
|
|||
| Ký hiệu | 6XM-14XM-8XM-17XM-9XM-5XM-16XM-3XM | ||
| Đặc biệt |
86759
|
||
| Giải nhất |
14807
|
||
| Giải nhì |
29887
05412
|
||
| Giải ba |
12237
07575
20703
49064
38489
96740
|
||
| Giải tư |
5533
1577
5021
5626
|
||
| Giải năm |
1130
8256
5000
5668
5215
8087
|
||
| Giải sáu |
742
489
430
|
||
| Giải bảy |
88
90
10
65
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||