| Kết quả xổ Hải Phòng | |||
|
29/05
2026
|
|||
| Ký hiệu | 15BE-11BE-14BE-5BE-2BE-9BE | ||
| Đặc biệt |
77954
|
||
| Giải nhất |
82949
|
||
| Giải nhì |
19245
37851
|
||
| Giải ba |
34384
90328
88871
45255
52778
50834
|
||
| Giải tư |
8910
7395
2718
8257
|
||
| Giải năm |
3246
9921
5398
6029
6441
1810
|
||
| Giải sáu |
098
778
418
|
||
| Giải bảy |
17
16
66
83
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Hải Phòng | |||
|
22/05
2026
|
|||
| Ký hiệu | 13AV-8AV-2AV-14AV-10AV-11AV | ||
| Đặc biệt |
72939
|
||
| Giải nhất |
13297
|
||
| Giải nhì |
75290
19510
|
||
| Giải ba |
57909
59927
39900
90168
70342
07921
|
||
| Giải tư |
8773
0490
7401
1088
|
||
| Giải năm |
8214
1043
5126
2458
5055
6695
|
||
| Giải sáu |
076
479
179
|
||
| Giải bảy |
43
12
78
81
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Hải Phòng | |||
|
15/05
2026
|
|||
| Ký hiệu | 15AN-4AN-2AN-12AN-1AN-6AN | ||
| Đặc biệt |
67294
|
||
| Giải nhất |
57092
|
||
| Giải nhì |
27716
24054
|
||
| Giải ba |
35265
66870
56598
80731
79352
56131
|
||
| Giải tư |
8850
0898
3851
3714
|
||
| Giải năm |
7140
9621
0291
1307
0119
6546
|
||
| Giải sáu |
388
714
542
|
||
| Giải bảy |
49
47
09
33
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Hải Phòng | |||
|
08/05
2026
|
|||
| Ký hiệu | 7AE-5AE-4AE-15AE-2AE-9AE | ||
| Đặc biệt |
29147
|
||
| Giải nhất |
10644
|
||
| Giải nhì |
52246
38093
|
||
| Giải ba |
50305
32171
15677
32860
08316
19956
|
||
| Giải tư |
7479
5784
9374
6562
|
||
| Giải năm |
3272
1087
3487
3352
7313
4385
|
||
| Giải sáu |
661
311
582
|
||
| Giải bảy |
62
25
42
94
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||