| Kết quả xổ Quảng Ngãi | |||
|
30/05
2026
|
|||
| Loại vé | XSQNG | ||
| Giải tám |
91
|
||
| Giải bảy |
909
|
||
| Giải sáu |
4147
0009
9586
|
||
| Giải năm |
3825
|
||
| Giải tư |
41563
66904
56130
31677
69160
24115
65710
|
||
| Giải ba |
43779
28535
|
||
| Giải nhì |
44653
|
||
| Giải nhất |
69112
|
||
| Đặc biệt |
448854
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Quảng Ngãi | |||
|
23/05
2026
|
|||
| Loại vé | XSQNG | ||
| Giải tám |
77
|
||
| Giải bảy |
305
|
||
| Giải sáu |
9715
1967
3072
|
||
| Giải năm |
9705
|
||
| Giải tư |
26193
29795
04143
74631
23593
98578
66900
|
||
| Giải ba |
89817
39186
|
||
| Giải nhì |
80102
|
||
| Giải nhất |
94375
|
||
| Đặc biệt |
819901
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Quảng Ngãi | |||
|
16/05
2026
|
|||
| Loại vé | XSQNG | ||
| Giải tám |
61
|
||
| Giải bảy |
742
|
||
| Giải sáu |
3679
2690
6112
|
||
| Giải năm |
1129
|
||
| Giải tư |
29804
49663
87031
79492
37774
31177
68262
|
||
| Giải ba |
66225
64517
|
||
| Giải nhì |
93084
|
||
| Giải nhất |
79735
|
||
| Đặc biệt |
410272
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Quảng Ngãi | |||
|
09/05
2026
|
|||
| Loại vé | XSQNG | ||
| Giải tám |
54
|
||
| Giải bảy |
338
|
||
| Giải sáu |
8914
0458
8705
|
||
| Giải năm |
4631
|
||
| Giải tư |
18061
62216
48511
00985
74431
13735
74895
|
||
| Giải ba |
92285
69810
|
||
| Giải nhì |
48978
|
||
| Giải nhất |
41222
|
||
| Đặc biệt |
228575
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||