| Kết quả xổ Quảng Ngãi | |||
|
04/04
2026
|
|||
| Loại vé | XSQNG | ||
| Giải tám |
01
|
||
| Giải bảy |
237
|
||
| Giải sáu |
5724
3719
5834
|
||
| Giải năm |
1124
|
||
| Giải tư |
72225
31498
72047
67541
83385
09006
40673
|
||
| Giải ba |
43027
83706
|
||
| Giải nhì |
14171
|
||
| Giải nhất |
06784
|
||
| Đặc biệt |
306938
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Quảng Ngãi | |||
|
28/03
2026
|
|||
| Loại vé | XSQNG | ||
| Giải tám |
02
|
||
| Giải bảy |
071
|
||
| Giải sáu |
0206
4563
3098
|
||
| Giải năm |
6134
|
||
| Giải tư |
20728
49890
66365
73991
27148
41349
68351
|
||
| Giải ba |
73698
52256
|
||
| Giải nhì |
84233
|
||
| Giải nhất |
18897
|
||
| Đặc biệt |
336897
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Quảng Ngãi | |||
|
21/03
2026
|
|||
| Loại vé | XSQNG | ||
| Giải tám |
33
|
||
| Giải bảy |
251
|
||
| Giải sáu |
1364
4591
8934
|
||
| Giải năm |
5300
|
||
| Giải tư |
39962
37274
92470
35585
86725
43359
77492
|
||
| Giải ba |
01893
43593
|
||
| Giải nhì |
02872
|
||
| Giải nhất |
97272
|
||
| Đặc biệt |
736563
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Quảng Ngãi | |||
|
14/03
2026
|
|||
| Loại vé | XSQNG | ||
| Giải tám |
54
|
||
| Giải bảy |
111
|
||
| Giải sáu |
6205
1153
0205
|
||
| Giải năm |
0994
|
||
| Giải tư |
05729
37644
39882
19680
62805
32763
38060
|
||
| Giải ba |
65645
48929
|
||
| Giải nhì |
42418
|
||
| Giải nhất |
74941
|
||
| Đặc biệt |
738032
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||