| Kết quả xổ Miền Nam | |||
|
08/04
2026
|
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| Loại vé | 4K2 | K2T4 | K2T4 |
| Giải tám |
13
|
91
|
21
|
| Giải bảy |
370
|
922
|
318
|
| Giải sáu |
8933
9652
8589
|
1636
4610
8977
|
8394
2125
5076
|
| Giải năm |
3167
|
3576
|
0018
|
| Giải tư |
87131
81108
08792
88766
76410
74289
53826
|
85644
68894
09144
44040
04670
70638
92636
|
87263
79988
96881
10739
56991
15845
17178
|
| Giải ba |
83303
78179
|
49345
27373
|
24103
58801
|
| Giải nhì |
69464
|
67603
|
37236
|
| Giải nhất |
68997
|
12347
|
26228
|
| Đặc biệt |
479004
|
203649
|
578495
|
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Bắc Ninh | |||
|
08/04
2026
|
|||
| Ký hiệu | 8YF-12YF-11YF-13YF-14YF-5YF | ||
| Đặc biệt |
27450
|
||
| Giải nhất |
93235
|
||
| Giải nhì |
58678
36197
|
||
| Giải ba |
99892
05641
12842
76202
30699
35985
|
||
| Giải tư |
2820
8638
4633
3830
|
||
| Giải năm |
5845
2265
7001
1726
3945
0109
|
||
| Giải sáu |
933
001
877
|
||
| Giải bảy |
60
94
00
26
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Miền Trung | ||
|
08/04
2026
|
||
| Thứ tư | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| Loại vé | XSDNG | XSKH |
| Giải tám |
35
|
07
|
| Giải bảy |
678
|
043
|
| Giải sáu |
1574
4984
6022
|
3016
1887
1983
|
| Giải năm |
5767
|
2307
|
| Giải tư |
75023
10802
25302
11923
03462
53268
26717
|
72175
23412
90076
15311
53934
89420
68512
|
| Giải ba |
60459
46165
|
15567
85488
|
| Giải nhì |
96422
|
14837
|
| Giải nhất |
87078
|
00392
|
| Đặc biệt |
765097
|
732501
|
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
||