| Kết quả xổ Vũng Tàu | |||
|
06/01
2026
|
|||
| Loại vé | 01A | ||
| Giải tám |
58
|
||
| Giải bảy |
532
|
||
| Giải sáu |
3154
0681
8741
|
||
| Giải năm |
8152
|
||
| Giải tư |
33920
93658
14897
36503
12801
56167
53413
|
||
| Giải ba |
15602
21086
|
||
| Giải nhì |
59015
|
||
| Giải nhất |
17204
|
||
| Đặc biệt |
905728
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Vũng Tàu | |||
|
30/12
2025
|
|||
| Loại vé | 12E | ||
| Giải tám |
20
|
||
| Giải bảy |
716
|
||
| Giải sáu |
8781
5960
2454
|
||
| Giải năm |
8905
|
||
| Giải tư |
32184
50879
63565
40118
67282
25679
90406
|
||
| Giải ba |
49647
01682
|
||
| Giải nhì |
87183
|
||
| Giải nhất |
24314
|
||
| Đặc biệt |
039926
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Vũng Tàu | |||
|
23/12
2025
|
|||
| Loại vé | 12D | ||
| Giải tám |
71
|
||
| Giải bảy |
247
|
||
| Giải sáu |
6496
6472
3153
|
||
| Giải năm |
6332
|
||
| Giải tư |
81351
31518
48523
53876
26354
43767
10208
|
||
| Giải ba |
43692
02713
|
||
| Giải nhì |
86213
|
||
| Giải nhất |
72271
|
||
| Đặc biệt |
267673
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Vũng Tàu | |||
|
16/12
2025
|
|||
| Loại vé | 12C | ||
| Giải tám |
10
|
||
| Giải bảy |
681
|
||
| Giải sáu |
2263
0885
8893
|
||
| Giải năm |
9360
|
||
| Giải tư |
73062
75873
33616
49065
38653
06668
89042
|
||
| Giải ba |
31968
76847
|
||
| Giải nhì |
55956
|
||
| Giải nhất |
81150
|
||
| Đặc biệt |
179987
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||