| Kết quả xổ Đà Nẵng | |||
|
08/04
2026
|
|||
| Loại vé | XSDNG | ||
| Giải tám |
35
|
||
| Giải bảy |
678
|
||
| Giải sáu |
1574
4984
6022
|
||
| Giải năm |
5767
|
||
| Giải tư |
75023
10802
25302
11923
03462
53268
26717
|
||
| Giải ba |
60459
46165
|
||
| Giải nhì |
96422
|
||
| Giải nhất |
87078
|
||
| Đặc biệt |
765097
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Đà Nẵng | |||
|
04/04
2026
|
|||
| Loại vé | XSDNG | ||
| Giải tám |
80
|
||
| Giải bảy |
672
|
||
| Giải sáu |
3118
9747
4966
|
||
| Giải năm |
3487
|
||
| Giải tư |
03045
21728
58966
07610
26302
85002
70935
|
||
| Giải ba |
82551
90730
|
||
| Giải nhì |
63911
|
||
| Giải nhất |
62877
|
||
| Đặc biệt |
295755
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Đà Nẵng | |||
|
01/04
2026
|
|||
| Loại vé | XSDNG | ||
| Giải tám |
46
|
||
| Giải bảy |
412
|
||
| Giải sáu |
1980
4185
6894
|
||
| Giải năm |
8098
|
||
| Giải tư |
60383
43909
89221
71300
63891
88105
26475
|
||
| Giải ba |
89867
53495
|
||
| Giải nhì |
60276
|
||
| Giải nhất |
20763
|
||
| Đặc biệt |
941738
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Đà Nẵng | |||
|
28/03
2026
|
|||
| Loại vé | XSDNG | ||
| Giải tám |
18
|
||
| Giải bảy |
314
|
||
| Giải sáu |
6658
0690
0982
|
||
| Giải năm |
3490
|
||
| Giải tư |
83137
89529
73362
64441
96892
08845
20873
|
||
| Giải ba |
59402
10940
|
||
| Giải nhì |
75481
|
||
| Giải nhất |
90756
|
||
| Đặc biệt |
205020
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||