| Kết quả xổ Bình Thuận | |||
|
02/04
2026
|
|||
| Loại vé | 4K1 | ||
| Giải tám |
97
|
||
| Giải bảy |
623
|
||
| Giải sáu |
9390
0784
5515
|
||
| Giải năm |
1618
|
||
| Giải tư |
85586
72110
70239
09426
94119
05693
94791
|
||
| Giải ba |
81929
75208
|
||
| Giải nhì |
68134
|
||
| Giải nhất |
09231
|
||
| Đặc biệt |
404476
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Bình Thuận | |||
|
26/03
2026
|
|||
| Loại vé | 3K4 | ||
| Giải tám |
59
|
||
| Giải bảy |
690
|
||
| Giải sáu |
6823
9442
3140
|
||
| Giải năm |
1543
|
||
| Giải tư |
91599
79216
29561
80036
90164
33957
14539
|
||
| Giải ba |
83825
86861
|
||
| Giải nhì |
59306
|
||
| Giải nhất |
06225
|
||
| Đặc biệt |
236719
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Bình Thuận | |||
|
19/03
2026
|
|||
| Loại vé | 3K3 | ||
| Giải tám |
77
|
||
| Giải bảy |
136
|
||
| Giải sáu |
1786
6352
4632
|
||
| Giải năm |
6022
|
||
| Giải tư |
29832
55071
38395
12078
11466
00823
56708
|
||
| Giải ba |
40756
70061
|
||
| Giải nhì |
79950
|
||
| Giải nhất |
93802
|
||
| Đặc biệt |
745232
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Bình Thuận | |||
|
12/03
2026
|
|||
| Loại vé | 3K2 | ||
| Giải tám |
05
|
||
| Giải bảy |
145
|
||
| Giải sáu |
8553
0050
9695
|
||
| Giải năm |
0790
|
||
| Giải tư |
25364
08107
10604
17871
34104
17950
72022
|
||
| Giải ba |
62754
62853
|
||
| Giải nhì |
36625
|
||
| Giải nhất |
80221
|
||
| Đặc biệt |
533196
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||