| Kết quả xổ Bình Thuận | |||
|
01/01
2026
|
|||
| Loại vé | 1K1 | ||
| Giải tám |
74
|
||
| Giải bảy |
099
|
||
| Giải sáu |
7406
9968
1974
|
||
| Giải năm |
9196
|
||
| Giải tư |
71053
20817
89905
12597
91389
26623
32621
|
||
| Giải ba |
36369
25743
|
||
| Giải nhì |
30782
|
||
| Giải nhất |
49121
|
||
| Đặc biệt |
796621
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Bình Thuận | |||
|
25/12
2025
|
|||
| Loại vé | 12K4 | ||
| Giải tám |
26
|
||
| Giải bảy |
832
|
||
| Giải sáu |
6088
8504
3787
|
||
| Giải năm |
7425
|
||
| Giải tư |
08304
38439
40165
71134
78696
80533
13454
|
||
| Giải ba |
11626
78657
|
||
| Giải nhì |
85232
|
||
| Giải nhất |
59222
|
||
| Đặc biệt |
195579
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Bình Thuận | |||
|
18/12
2025
|
|||
| Loại vé | 12K3 | ||
| Giải tám |
03
|
||
| Giải bảy |
672
|
||
| Giải sáu |
5309
3853
9025
|
||
| Giải năm |
0714
|
||
| Giải tư |
37746
86930
66865
59606
36901
35435
04129
|
||
| Giải ba |
77623
50701
|
||
| Giải nhì |
44034
|
||
| Giải nhất |
73901
|
||
| Đặc biệt |
770983
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Bình Thuận | |||
|
11/12
2025
|
|||
| Loại vé | 12K2 | ||
| Giải tám |
38
|
||
| Giải bảy |
353
|
||
| Giải sáu |
6429
7707
4496
|
||
| Giải năm |
2390
|
||
| Giải tư |
65447
34604
55049
54086
53455
54031
09739
|
||
| Giải ba |
41460
22259
|
||
| Giải nhì |
41708
|
||
| Giải nhất |
34334
|
||
| Đặc biệt |
733927
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||