| Kết quả xổ Kiên Giang | |||
|
05/04
2026
|
|||
| Loại vé | 4K1 | ||
| Giải tám |
15
|
||
| Giải bảy |
064
|
||
| Giải sáu |
5839
1366
9022
|
||
| Giải năm |
5280
|
||
| Giải tư |
74537
84021
26577
13718
15070
91520
82963
|
||
| Giải ba |
73715
47935
|
||
| Giải nhì |
14932
|
||
| Giải nhất |
20483
|
||
| Đặc biệt |
627013
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Kiên Giang | |||
|
29/03
2026
|
|||
| Loại vé | 3K5 | ||
| Giải tám |
91
|
||
| Giải bảy |
828
|
||
| Giải sáu |
8944
5658
6256
|
||
| Giải năm |
7510
|
||
| Giải tư |
48943
81180
72190
30606
65874
35096
53475
|
||
| Giải ba |
46130
33592
|
||
| Giải nhì |
61553
|
||
| Giải nhất |
04778
|
||
| Đặc biệt |
085111
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Kiên Giang | |||
|
22/03
2026
|
|||
| Loại vé | 3K4 | ||
| Giải tám |
03
|
||
| Giải bảy |
899
|
||
| Giải sáu |
3609
1772
1794
|
||
| Giải năm |
6250
|
||
| Giải tư |
56048
74999
80753
55572
05618
62952
55086
|
||
| Giải ba |
81094
27006
|
||
| Giải nhì |
38260
|
||
| Giải nhất |
07753
|
||
| Đặc biệt |
370988
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Kiên Giang | |||
|
15/03
2026
|
|||
| Loại vé | 3K3 | ||
| Giải tám |
49
|
||
| Giải bảy |
979
|
||
| Giải sáu |
6105
0478
3657
|
||
| Giải năm |
7292
|
||
| Giải tư |
98637
13076
71607
26658
36315
11312
41257
|
||
| Giải ba |
95656
22250
|
||
| Giải nhì |
60553
|
||
| Giải nhất |
78674
|
||
| Đặc biệt |
861235
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||